chǒu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) to look at

Câu ví dụ

Hiển thị 1
啥?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8795182)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.