Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

瞎逛

xiā guàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wander aimlessly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 瞎逛
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1948461)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.