瞓觉
fèn jiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to sleep (Cantonese)
- 2. Mandarin equivalent: 睡覺|睡觉[shuì jiào]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.