瞧
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhìn
- 2. xem
- 3. thăm
Từ chứa 瞧
see 吃著碗裡,看著鍋裡|吃着碗里,看着锅里[chī zhe wǎn lǐ , kàn zhe guō lǐ]
(coll.) to look down on
see 東張西望|东张西望[dōng zhāng xī wàng]
to do as one sees fit
to see
wait and see (who is right)
wait and see (who is right)