Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

瞪眼

dèng yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open one's eyes wide
  2. 2. to stare
  3. 3. to glare (at sb)
  4. 4. to scowl