瞽阇
gǔ shé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. blind monk
- 2. refers to famous blind historian 左丘明[zuǒ qiū míng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.