Bỏ qua đến nội dung

知己

zhī jǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạn tri kỷ
  2. 2. người thân cận
  3. 3. người thân thiết

Usage notes

Collocations

The phrase 知己知彼 (zhī jǐ zhī bǐ) is a fixed expression meaning 'know yourself and know your enemy'.

Common mistakes

It is not usually used as a verb 'to know oneself'; rather, 认识自己 (rèn shi zì jǐ) is more common for that meaning.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他是我的 知己
He is my intimate friend.
知己 难求。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2298432)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 知己