矫治
jiǎo zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to correct (e.g. sight or hearing)
- 2. to rectify
- 3. to cure
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.