Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

短欠

duǎn qiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fall short in one's payments
  2. 2. to lack
  3. 3. to be short of

Từ cấu thành 短欠