Bỏ qua đến nội dung

石油

shí yóu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dầu mỏ
  2. 2. dầu hỏa

Usage notes

Common mistakes

石油 specifically refers to petroleum as a raw natural resource. For cooking oil or edible oil, use 油 (yóu) or 食用油 (shíyòngyóu).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们在开采 石油
They are extracting oil.
勘探队正在沙漠里勘探 石油
The prospecting team is exploring for oil in the desert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.