矶
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đê chắn sóng; cầu tàu
- 2. cầu cảng; bến tàu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 矶
Đại học California, Los Angeles
(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đá bụng hạt dẻ (Monticola rufiventris)
Los Angeles, California
Báo Los Angeles Times
Los Angeles Lakers (đội bóng rổ NBA)
dãy núi Rocky
dãy núi Rocky
chim hoét họng trắng
(loài chim ở Trung Quốc) hoét đá thường (Monticola saxatilis)
chim choắt nước (Actitis hypoleucos)
chimét đá xanh (Monticola solitarius)