砌
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. xây bằng gạch hoặc đá
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 砌
xếp chồng; xây chồng (gạch)
xây bằng gạch đá xếp lớp
bậc đá
liên kết (trong xây dựng)
kiểu xây gạch (trong xây dựng)
móng (để xây tường)
khối xây dựng
lớp xây (trong xây dựng)
xây gạch
thợ xây gạch
vu cáo dựa trên bằng chứng bịa đặt (thành ngữ)
lát đường
(thông tục) chơi mạt chược
khối xây
lát, lát đường