Bỏ qua đến nội dung

砍伐

kǎn fá
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hew
  2. 2. to cut down