Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

砒霜

pī shuāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. white arsenic
  2. 2. arsenic trioxide As2O3

Từ cấu thành 砒霜