Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gạch ngói
Câu ví dụ
Hiển thị 1房子是用 砖瓦 盖的。
The house is built with bricks and tiles.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.