Bỏ qua đến nội dung

砥砺

dǐ lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. whetstone
  2. 2. (fig.) to hone
  3. 3. to temper
  4. 4. to encourage