Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

破事

pò shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trivial matter
  2. 2. trifle
  3. 3. annoying thing

Từ cấu thành 破事