Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

破土

pò tǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to break ground
  2. 2. to start digging
  3. 3. to plough
  4. 4. to break through the ground (of seedling)
  5. 5. fig. the start of a building project

Từ cấu thành 破土