Bỏ qua đến nội dung

硕果

shuò guǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành tựu lớn
  2. 2. thành công vang dội
  3. 3. công trình lớn

Usage notes

Collocations

“硕果”常与“累累”搭配,构成固定短语“硕果累累”,形容成绩众多且显著。

Formality

“硕果”多用于书面语和正式场合,口语中较少单独使用,常以“硕果累累”整体出现。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他多年的努力终于结出了 硕果
His years of effort have finally borne great fruits.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 硕果