Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành tựu lớn
- 2. thành công vang dội
- 3. công trình lớn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“硕果”常与“累累”搭配,构成固定短语“硕果累累”,形容成绩众多且显著。
Formality
“硕果”多用于书面语和正式场合,口语中较少单独使用,常以“硕果累累”整体出现。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他多年的努力终于结出了 硕果 。
His years of effort have finally borne great fruits.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.