Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

硬逼

yìng bī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pressure
  2. 2. to press
  3. 3. to force
  4. 4. to compel
  5. 5. to push
  6. 6. to coerce
  7. 7. to urge
  8. 8. to impel
  9. 9. to bully into
  10. 10. to be compelled

Từ cấu thành 硬逼