确凿
què záo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chắc chắn
- 2. đáng tin
- 3. không thể phủ nhận
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘确凿’最常见于‘证据确凿’,极少单独做谓语;常与‘证据、事实、证词’等词搭配,但不说‘*确凿的真相’。
Common mistakes
勿混淆‘确凿’与‘确实’:❌‘这个消息很确凿’,应为‘这个消息很确实’;‘确凿’不能受程度副词‘很’修饰。