Bỏ qua đến nội dung

确凿

què záo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chắc chắn
  2. 2. đáng tin
  3. 3. không thể phủ nhận

Usage notes

Collocations

‘确凿’最常见于‘证据确凿’,极少单独做谓语;常与‘证据、事实、证词’等词搭配,但不说‘*确凿的真相’。

Common mistakes

勿混淆‘确凿’与‘确实’:❌‘这个消息很确凿’,应为‘这个消息很确实’;‘确凿’不能受程度副词‘很’修饰。