Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chính xác
- 2. đúng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“确切” is an adjective, not an adverb; use “的确” or “确实” for adverbial “indeed”.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请告诉我 确切 的时间。
Please tell me the exact time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.