确实
què shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thật sự
- 2. thật
- 3. đúng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用在动词或形容词前,如“确实很忙”、“确实不错”。
Formality
多用于口语和书面语,较正式的表达用“的确”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这道题 确实 很难。
This problem is really difficult.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.