Bỏ qua đến nội dung

确实

què shí
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thật sự
  2. 2. thật
  3. 3. đúng

Usage notes

Collocations

常用在动词或形容词前,如“确实很忙”、“确实不错”。

Formality

多用于口语和书面语,较正式的表达用“的确”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这道题 确实 很难。
This problem is really difficult.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.