Bỏ qua đến nội dung

确立

què lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiết lập
  2. 2. xây dựng
  3. 3. thành lập

Usage notes

Collocations

Often used with abstract objects like 制度, 关系, 地位, not physical structures.

Common mistakes

Learners often confuse 确立 with 确定: 确立 is for formally setting up systems or statuses, while 确定 is for confirming facts or decisions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新制度已经 确立
The new system has already been established.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.