Bỏ qua đến nội dung

确诊

què zhěn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xác nhận
  2. 2. điều trị

Usage notes

Collocations

常用于“确诊为+疾病”,如“确诊为流感”;也用于“确诊病例”。

Common mistakes

不要说“确诊了病”,应说“确诊了某种病”或“被确诊为某种病”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生 确诊 她得了流感。
The doctor confirmed that she has the flu.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.