确诊
què zhěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xác nhận
- 2. điều trị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于“确诊为+疾病”,如“确诊为流感”;也用于“确诊病例”。
Common mistakes
不要说“确诊了病”,应说“确诊了某种病”或“被确诊为某种病”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1医生 确诊 她得了流感。
The doctor confirmed that she has the flu.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.