Bỏ qua đến nội dung

zhóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stone roller (for threshing grain, leveling ground etc)
  2. 2. Taiwan pr. [dú]

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes