Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

碰头

pèng tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to meet

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小心 碰头
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5918523)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 碰头