碾
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trục lăn đá
- 2. trục lăn và cối xay
- 3. nghiền
- 4. đè bẹp
- 5. xay vỏ trấu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 碾
cối xay nước
xe lu
nhà xay lúa
đập lúa hoặc xay thóc trên sân phơi (phương ngữ)
nghiền nát hoặc nén chặt (bằng xe lu)
trục lăn (dùng để nghiền hoặc xay)
quận Niǎnzishan của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang
quận Nianzishan của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang
cái chày
cối xay
con lăn
nghiền nát
xay nghiền
máy xay gạo
nghiền nát bằng cách lăn qua