碾
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trục lăn đá
- 2. trục lăn và cối xay
- 3. nghiền
- 4. đè bẹp
- 5. xay vỏ trấu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 碾
cối xay nước
xe lu
nhà xay lúa
đập lúa hoặc xay thóc trên sân phơi (phương ngữ)
nghiền nát hoặc nén chặt (bằng xe lu)
trục lăn (dùng để nghiền hoặc xay)
quận Niǎnzishan của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang
quận Nianzishan của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ, Hắc Long Giang
cái chày
cối xay
con lăn
nghiền nát
xay nghiền
máy xay gạo
nghiền nát bằng cách lăn qua