bàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 磅秤 scale
  2. 2. platform balance
  3. 3. (loanword) pound (unit of weight, about 454 grams)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
給我一 火腿!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10477415)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.