Bỏ qua đến nội dung

lěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lumpy
  2. 2. rock pile
  3. 3. uneven
  4. 4. fig. sincere
  5. 5. open and honest

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes