磐
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vững chắc
- 2. ổn định
- 3. đá tảng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 磐
vững như bàn thạch (thành ngữ); hoàn toàn chắc chắn
vững như bàn thạch
vững như bàn thạch
huyện Pan'an ở Jinhua, Chiết Giang
huyện Pan'an ở Jinhua, Chiết Giang
Panshi, thành phố cấp huyện ở tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc
Panshi, thành phố cấp huyện ở tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc
huyện Panshi ở tỉnh Cát Lâm