Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

磕碰

kē pèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to knock against
  2. 2. to bump into
  3. 3. to have a disagreement
  4. 4. to clash

Từ cấu thành 磕碰