磨刀

mó dāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hone (a knife)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆在 磨刀
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10514089)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.