Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

磨叽

mò ji

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) to dawdle
  2. 2. to waste time
  3. 3. also written 墨跡|墨迹[mò ji]