Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

磨工病

mò gōng bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grinder's disease
  2. 2. silicosis
  3. 3. also written 矽末病