Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

磨烦

mò fan

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pester
  2. 2. to bother sb incessantly
  3. 3. to delay
  4. 4. to prevaricate