磨砂
mó shā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to scrub with an abrasive
- 2. to sand
- 3. frosted (e.g. glass)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.