Bỏ qua đến nội dung

礁石

jiāo shí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rạn san hô
  2. 2. đá ngầm

Usage notes

Collocations

常与"触"、"撞"等动词搭配,如"触礁"(撞上礁石)

Common mistakes

注意"礁石"指岩石,与"礁"同义,但"礁"可作词素,如"暗礁";勿与"岛"(island)混淆,礁石一般较小且常被水淹没

Câu ví dụ

Hiển thị 1
船撞上了 礁石
The ship struck a reef.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.