Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rạn san hô
- 2. đá ngầm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与"触"、"撞"等动词搭配,如"触礁"(撞上礁石)
Common mistakes
注意"礁石"指岩石,与"礁"同义,但"礁"可作词素,如"暗礁";勿与"岛"(island)混淆,礁石一般较小且常被水淹没
Câu ví dụ
Hiển thị 1船撞上了 礁石 。
The ship struck a reef.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.