Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

礼遇

lǐ yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. courtesy
  2. 2. deferential treatment
  3. 3. polite reception

Từ cấu thành 礼遇