Bỏ qua đến nội dung

社团

shè tuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hội
  2. 2. câu lạc bộ
  3. 3. tổ chức

Usage notes

Collocations

常与“参加”、“加入”、“成立”等动词搭配,如“参加社团”。

Cultural notes

在中国大学,学生社团是校园生活的重要组成部分,受团委指导。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我参加了一个文学 社团
I joined a literature club.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.