Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hội
- 2. câu lạc bộ
- 3. tổ chức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“参加”、“加入”、“成立”等动词搭配,如“参加社团”。
Cultural notes
在中国大学,学生社团是校园生活的重要组成部分,受团委指导。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我参加了一个文学 社团 。
I joined a literature club.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.