Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ông bà
- 2. tiên tổ
- 3. ông cha
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
‘老祖宗’常用于指地位尊崇的祖先,带有感情色彩;普通指祖先时‘祖宗’单独使用,无需加‘老’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们每年都要祭拜 祖宗 。
We worship our ancestors every year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.