Bỏ qua đến nội dung

祖宗

zǔ zōng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ông bà
  2. 2. tiên tổ
  3. 3. ông cha

Usage notes

Collocations

‘老祖宗’常用于指地位尊崇的祖先,带有感情色彩;普通指祖先时‘祖宗’单独使用,无需加‘老’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们每年都要祭拜 祖宗
We worship our ancestors every year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 祖宗