Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quê quán
- 2. nơi gốc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“祖籍”是法律登记用词,日常口语中常用“老家”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 祖籍 是山东,但我在北京出生。
My ancestral hometown is Shandong, but I was born in Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.