Bỏ qua đến nội dung

祖籍

zǔ jí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quê quán
  2. 2. nơi gốc

Usage notes

Common mistakes

“祖籍”是法律登记用词,日常口语中常用“老家”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 祖籍 是山东,但我在北京出生。
My ancestral hometown is Shandong, but I was born in Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.