Bỏ qua đến nội dung

祝福

zhù fú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chúc phúc
  2. 2. lời chúc
  3. 3. mong muốn tốt lành

Usage notes

Common mistakes

祝福 is typically used for general blessings; for congratulations on specific achievements, use 祝贺 or 恭喜 instead.

Formality

In spoken Mandarin, 祝福 is slightly formal; casual settings might use 恭喜 or simple phrases like 祝你开心.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
祝福 你新年快乐。
I wish you a happy new year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.