神治国

shén zhì guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. theocracy
  2. 2. also written 神權統治|神权统治[shén quán tǒng zhì] or 神權政治|神权政治[shén quán zhèng zhì]