Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

神灵

shén líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. god
  2. 2. spirit
  3. 3. demon
  4. 4. occult or supernatural entities in general

Từ cấu thành 神灵