Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

神舟

shén zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shenzhou (spacecraft)
  2. 2. Hasee (computer manufacturer)

Từ cấu thành 神舟