Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tế lễ
- 2. cúng bái
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
祭奠常用于正式场合,宾语常为“祖先”或“先烈”,如“祭奠祖先”“祭奠革命先烈”。
Cultural notes
清明节是中国传统的祭奠祖先的节日,人们扫墓、献花以表达怀念。
Câu ví dụ
Hiển thị 1每年清明节,我们都会去 祭奠 祖先。
Every Qingming Festival, we go to offer sacrifices to our ancestors.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.