Bỏ qua đến nội dung

祭奠

jì diàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tế lễ
  2. 2. cúng bái

Usage notes

Collocations

祭奠常用于正式场合,宾语常为“祖先”或“先烈”,如“祭奠祖先”“祭奠革命先烈”。

Cultural notes

清明节是中国传统的祭奠祖先的节日,人们扫墓、献花以表达怀念。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每年清明节,我们都会去 祭奠 祖先。
Every Qingming Festival, we go to offer sacrifices to our ancestors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.